사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lâu đời" (1)

lâu đời
영어 형용사long-established
내 단어장
Nhà hàng này lâu đời.
This restaurant is long-established.

swap_horiz 관련 단어 "lâu đời" (1)

lịch sử lâu đời
영어 구Long history
내 단어장
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
This market has a long history.

format_quote 표현 "lâu đời" (4)

Nhà hàng này lâu đời.
This restaurant is long-established.
Họ đã sinh sống ở đây lâu đời.
They have lived here for a long time.
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
This market has a long history.
Hoàng gia Anh có nhiều truyền thống lâu đời.
The British Royal family has many long-standing traditions.